- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
xương trắng; hài cốt
Xương trắng phơi ngoài đồng.
xương trắng; hài cốt
Xương trắng phơi ngoài đồng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
xương trắng; hài cốt
xương trắng; hài cốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.