bộ xương người; đầu lâu
中人死后留下的骨头rén sǐ hòu liúxià de gǔtou
Anh ấy đã vẽ một bộ xương.
đầu lâu; xương cốt người chết
中死人的头骨和骨架sǐrén de tóugǔ hé gǔjià
Anh ấy đã vẽ một cái đầu lâu.
bộ xương người; đầu lâu
中人死后留下的骨头rén sǐ hòu liúxià de gǔtou
Anh ấy đã vẽ một bộ xương.
đầu lâu; xương cốt người chết
中死人的头骨和骨架sǐrén de tóugǔ hé gǔjià
Anh ấy đã vẽ một cái đầu lâu.
bộ xương người; đầu lâu
bộ xương người; đầu lâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.