- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
yuri; quan hệ lãng mạn giữa các phụ nữ (lóng)
中女性之间的浪漫感情关系nǚxìng zhījiān de làngmàn gǎnqíng guānxi
Cô ấy thích đọc truyện tranh yuri.
hoa loa kèn; huệ
中一种花卉,花朵大、颜色多样,有香气yī zhǒng huāhuì, huāduǒ dà, yánsè duōyàng, yǒu xiāngqì
Tôi thích hoa loa kèn.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
yuri; quan hệ lãng mạn giữa các phụ nữ (lóng)
中女性之间的浪漫感情关系nǚxìng zhījiān de làngmàn gǎnqíng guānxi
Cô ấy thích đọc truyện tranh yuri.
hoa loa kèn; huệ
中一种花卉,花朵大、颜色多样,有香气yī zhǒng huāhuì, huāduǒ dà, yánsè duōyàng, yǒu xiāngqì
Tôi thích hoa loa kèn.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
yuri; quan hệ lãng mạn giữa các phụ nữ (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.