- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
(lóng) con pê-đê nữ; lesbian
中女性同性恋者;喜欢女性的女人nǚxìng tóngxìngliàn zhě;xǐhuān nǚxìng de nǚrén
Cô ấy là một người đồng tính nữ.
(khẩu) chó Labrador
中一种大型犬,毛色通常为黑色、黄色或巧克力色yī zhǒng dàxíng quǎn, máosè tōngcháng wéi hēisè, huàngsè huò qiǎokèlì sè
Tôi thích chó Labrador.
Lala, Philippines (địa danh ở Philippines)
中菲律宾的一个地方Fēilǜbīn de yī ge dìfang
Lala là một thành phố ở Philippines.
(lóng) con pê-đê nữ; lesbian
中女性同性恋者;喜欢女性的女人nǚxìng tóngxìngliàn zhě;xǐhuān nǚxìng de nǚrén
Cô ấy là một người đồng tính nữ.
(khẩu) chó Labrador
中一种大型犬,毛色通常为黑色、黄色或巧克力色yī zhǒng dàxíng quǎn, máosè tōngcháng wéi hēisè, huàngsè huò qiǎokèlì sè
Tôi thích chó Labrador.
Lala, Philippines (địa danh ở Philippines)
中菲律宾的一个地方Fēilǜbīn de yī ge dìfang
Lala là một thành phố ở Philippines.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.