vương miện
中国王或女王戴的贵重头饰guóhuáng huò nǚhuáng dài de guìzhòng tóuhuà
Cô ấy đội một chiếc vương miện.
vương miện
中国王或女王戴的贵重头饰guóhuáng huò nǚhuáng dài de guìzhòng tóuhuà
Cô ấy đội một chiếc vương miện.
vương miện
vương miện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.