Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)
// NGHĨA CHÍNHphèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.