vỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn
vỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn(kế thừa)
中破成小片或粉末pò chéng xiǎo piàn huò fěnmò
Cái đĩa vỡ rồi.
vỡ vụn; mảnh vỡ; rời rạc; tan nát(kế thừa)
中破成很小的片或块pò chéng hěn xiǎo de piàn huò kuài
Cái cốc này vỡ rồi.
lắm lời; lải nhải(kế thừa)
中说话很多、啰嗦shuōhuà hěnduō、luōsuō
Anh ấy rất lắm mồm.
vỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn(kế thừa)
中破成小片或粉末pò chéng xiǎo piàn huò fěnmò
Cái đĩa vỡ rồi.
vỡ vụn; mảnh vỡ; rời rạc; tan nát(kế thừa)
中破成很小的片或块pò chéng hěn xiǎo de piàn huò kuài
Cái cốc này vỡ rồi.
lắm lời; lải nhải(kế thừa)
中说话很多、啰嗦shuōhuà hěnduō、luōsuō
Anh ấy rất lắm mồm.