- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
đảm bảo; bảo đảm
中使某事一定会发生或实现shǐ mǒushì yīdìng huì fāshēng huò shíxiàn
Chúng ta phải đảm bảo an toàn.
đảm bảo; bảo đảm
中使某事一定会发生或实现shǐ mǒushì yīdìng huì fāshēng huò shíxiàn
Chúng ta phải đảm bảo an toàn.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
đảm bảo; bảo đảm
đảm bảo; bảo đảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.