- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
xác lập; thiết lập; thành lập
Chúng tôi đã xác lập mục tiêu mới.
đặt nền móng; xác lập
xác lập; thiết lập; thành lập
Chúng tôi đã xác lập mục tiêu mới.
đặt nền móng; xác lập
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
xác lập; thiết lập; thành lập
xác lập; thiết lập; thành lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.