ngọc; ngọc thạch
中绿色的玉石lǜsè de yùshí
Khối ngọc bích này rất đẹp.
ngọc xanh; xanh ngọc
中青绿色的玉石qīnglǜsè de yùshí
Miếng ngọc bích này rất đẹp.
ngọc; ngọc thạch
中绿色的玉石lǜsè de yùshí
Khối ngọc bích này rất đẹp.
ngọc xanh; xanh ngọc
中青绿色的玉石qīnglǜsè de yùshí
Miếng ngọc bích này rất đẹp.
ngọc; ngọc thạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xanh lục; xanh biếc
中青绿色;像天空或海水那样的颜色qīnglǜ sè; xiàng tiānkōng huò hǎishuǐ nàyàng de yánsè
Bãi cỏ xanh biếc rất đẹp.
xanh lục; xanh biếc
中青绿色;像碧玉一样的绿色qīnglǜ sè;xiàng bìyù yīyàng de lǜsè
Biển xanh trời biếc.
xanh lục; xanh biếc
中青绿色;像天空或海水那样的颜色qīnglǜ sè; xiàng tiānkōng huò hǎishuǐ nàyàng de yánsè
Bãi cỏ xanh biếc rất đẹp.
xanh lục; xanh biếc
中青绿色;像碧玉一样的绿色qīnglǜ sè;xiàng bìyù yīyàng de lǜsè
Biển xanh trời biếc.