- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
riêng tư; cá nhân; tư nhân
中属于个人的,不是公共的或共享的shǔyú gèrén de, búshì gōngòng de huòzhě gòngxiǎng de
Đây là phòng riêng của tôi.
cá nhân; riêng tư; tư nhân
中属于个人的,不是公开的shǔyú gèrén de, búshì gōngkāi de
Đây là vấn đề cá nhân của tôi.
cá nhân; riêng tư; tư nhân
中属于个人的、不公开的shǔyú gèrén de、bù gōngkāi de
Đây là trợ lý riêng của tôi.
người thân thiết; người có quan hệ cá nhân gần gũi; tư nhân; riêng tư
中与某人关系亲密的人;个人的、非公开的yǔ mǒu rén guānxi qīnmì de rén;gèrén de、fēi gōngkāi de
Đây là bạn thân của tôi.
quan hệ giữa người với người; nhân tế
中关于个人之间的关系;不是公开的guānyú gèrén zhījiān de guānxi;búshì gōngkāi de
Đây là vấn đề riêng tư của tôi.
riêng tư; cá nhân; tư nhân
中属于个人的,不是公共的或共享的shǔyú gèrén de, búshì gōngòng de huòzhě gòngxiǎng de
Đây là phòng riêng của tôi.
cá nhân; riêng tư; tư nhân
中属于个人的,不是公开的shǔyú gèrén de, búshì gōngkāi de
Đây là vấn đề cá nhân của tôi.
cá nhân; riêng tư; tư nhân
中属于个人的、不公开的shǔyú gèrén de、bù gōngkāi de
Đây là trợ lý riêng của tôi.
người thân thiết; người có quan hệ cá nhân gần gũi; tư nhân; riêng tư
中与某人关系亲密的人;个人的、非公开的yǔ mǒu rén guānxi qīnmì de rén;gèrén de、fēi gōngkāi de
Đây là bạn thân của tôi.
quan hệ giữa người với người; nhân tế
中关于个人之间的关系;不是公开的guānyú gèrén zhījiān de guānxi;búshì gōngkāi de
Đây là vấn đề riêng tư của tôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.