- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
trời thu cao sáng; thời tiết mùa thu thoáng đãi [thành ngữ]
Thời tiết mùa thu trong lành, đúng là thời điểm tốt để đi du lịch.
trời thu cao sáng; thời tiết mùa thu thoáng đãi [thành ngữ]
Thời tiết mùa thu trong lành, đúng là thời điểm tốt để đi du lịch.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
trời thu cao sáng; thời tiết mùa thu thoáng đãi [thành ngữ]
trời thu cao sáng; thời tiết mùa thu thoáng đãi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.