- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
di chuyển; dịch chuyển
中改变位置;从一个地方去到另一个地方gǎibiàn wèizhì;cóng yī ge dìfang qù dào lìng yī ge dìfang
Xin đừng di chuyển cái bàn.
di chuyển; dịch chuyển
中改变位置;从一个地方到另一个地方gǎibiàn wèizhì; cóng yī ge dìfang dào lìng yī ge dìfang
di chuyển; lưu động; (điện thoại) di động
di chuyển; dịch chuyển
中改变位置;从一个地方去到另一个地方gǎibiàn wèizhì;cóng yī ge dìfang qù dào lìng yī ge dìfang
Xin đừng di chuyển cái bàn.
di chuyển; dịch chuyển
中改变位置;从一个地方到另一个地方gǎibiàn wèizhì; cóng yī ge dìfang dào lìng yī ge dìfang
di chuyển; lưu động; (điện thoại) di động
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
di chuyển; dịch chuyển
di chuyển; dịch chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中改变位置;从一个地方移到另一个地方gǎibiàn wèizhì; cóng yī ge dìfang yí dào lìng yī ge dìfang
di động; di chuyển; dời chỗ
中从一个地方换到另一个地方;改变位置cóng yī ge dìfang huàn dào lìng yī ge dìfang;gǎibiàn wèizhì
Di dân là một vấn đề lớn.
tiện mang theo; di động; xách tay
中可以带着走的;不固定在一个地方的kěyǐ dàizhe zǒu de;búgùdìng zài yī ge dìfang de
Cục sạc dự phòng này rất tiện lợi.
中改变位置;从一个地方移到另一个地方gǎibiàn wèizhì; cóng yī ge dìfang yí dào lìng yī ge dìfang
di động; di chuyển; dời chỗ
中从一个地方换到另一个地方;改变位置cóng yī ge dìfang huàn dào lìng yī ge dìfang;gǎibiàn wèizhì
Di dân là một vấn đề lớn.
tiện mang theo; di động; xách tay
中可以带着走的;不固定在一个地方的kěyǐ dàizhe zǒu de;búgùdìng zài yī ge dìfang de
Cục sạc dự phòng này rất tiện lợi.