- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cửa sổ; tấm chắn cửa
中房子或车的一个打开的地方,用玻璃遮挡fángzi huò chē de yī gè dǎkāi de dìfang, yòng bōli zhēzhǔ
Xin hãy mở cửa sổ.
cửa sổ; ô cửa (phục vụ khách hàng); cổng giao tiếp
中建筑物墙上用来透光通风的开口;办理业务的服务台jiànzhúwù qiáng shang yòngláiqì tòuguāng tōngfēng de kāikǒu; bànlǐ yèwù de fúwùtái
Xin hãy đến quầy để làm thủ tục.
cửa sổ; tấm chắn cửa
中房子或车的一个打开的地方,用玻璃遮挡fángzi huò chē de yī gè dǎkāi de dìfang, yòng bōli zhēzhǔ
Xin hãy mở cửa sổ.
cửa sổ; ô cửa (phục vụ khách hàng); cổng giao tiếp
中建筑物墙上用来透光通风的开口;办理业务的服务台jiànzhúwù qiáng shang yòngláiqì tòuguāng tōngfēng de kāikǒu; bànlǐ yèwù de fúwùtái
Xin hãy đến quầy để làm thủ tục.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cửa sổ; tấm chắn cửa
cửa sổ; tấm chắn cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cửa sổ; ô cửa; (nghĩa bóng) cửa ngõ, điểm tiếp xúc; (tin học) cửa sổ (trên màn hình)
中建筑物墙上用来透光和通风的开口,通常装有玻璃jiànzhúwù qiángshang yònglái tòuguāng hé tōngfēng de kāikǒu, tōngcháng zhuāngyǒu bōli
Cửa sổ này rất đẹp.
cửa sổ (trên màn hình máy tính)
中电脑屏幕上显示内容的方形框架diànnǎo píngmù shang xiǎnshì nèiróng de fāngxíng kuàngjiàe
Xin hãy mở cửa sổ này.
cửa sổ; (nghĩa bóng) kênh, phương tiện trung gian; cửa sổ (máy tính)
中建筑物外墙上让光线进入的开口;也指办事或交流的地方jiànzhúwù wàiqiáng shang ràng guāngxiàn jìnrù de kāikǒu; yě zhǐ bàngshì huò jiāoliú de dìfang
Cửa sổ này rất nhỏ.
(bóng) nơi thử nghiệm; lĩnh vực thí điểm
中用来进行试验或测试的地方或领域yònglái jìnxíng shìyàn huò cèshì de dìfang huò lǐngyù
Đây là một cửa sổ.
người trung gian; người môi giới
中在两方之间传递信息或帮助进行交易的人zài liǎng fāng zhījiān chuándi xìnxī huò bāngzhù jìnxíng jiāoyì de rén
Xin hãy đến quầy giao dịch để làm thủ tục.
cửa sổ; ô cửa; (nghĩa bóng) cửa ngõ, điểm tiếp xúc; (tin học) cửa sổ (trên màn hình)
中建筑物墙上用来透光和通风的开口,通常装有玻璃jiànzhúwù qiángshang yònglái tòuguāng hé tōngfēng de kāikǒu, tōngcháng zhuāngyǒu bōli
Cửa sổ này rất đẹp.
cửa sổ (trên màn hình máy tính)
中电脑屏幕上显示内容的方形框架diànnǎo píngmù shang xiǎnshì nèiróng de fāngxíng kuàngjiàe
Xin hãy mở cửa sổ này.
cửa sổ; (nghĩa bóng) kênh, phương tiện trung gian; cửa sổ (máy tính)
中建筑物外墙上让光线进入的开口;也指办事或交流的地方jiànzhúwù wàiqiáng shang ràng guāngxiàn jìnrù de kāikǒu; yě zhǐ bàngshì huò jiāoliú de dìfang
Cửa sổ này rất nhỏ.
(bóng) nơi thử nghiệm; lĩnh vực thí điểm
中用来进行试验或测试的地方或领域yònglái jìnxíng shìyàn huò cèshì de dìfang huò lǐngyù
Đây là một cửa sổ.
người trung gian; người môi giới
中在两方之间传递信息或帮助进行交易的人zài liǎng fāng zhījiān chuándi xìnxī huò bāngzhù jìnxíng jiāoyì de rén
Xin hãy đến quầy giao dịch để làm thủ tục.