- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
quyết tâm; quyết ý
Anh ấy quyết tâm trở thành một bác sĩ.
đối chiếu; hiệu đính; đọc soát
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
quyết tâm; quyết ý
Anh ấy quyết tâm trở thành một bác sĩ.
đối chiếu; hiệu đính; đọc soát
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
quyết tâm; quyết ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.