- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 立lập(đứng thẳng)
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt; cốt
hạt; cốt
hạt; cốt
Một hạt cơm.
đế cột; chân cột
rui nhà; xà (văn)
Quả dưa hấu này rất ngọt.
hạt; cốt
Một hạt cơm.
đế cột; chân cột
rui nhà; xà (văn)
Quả dưa hấu này rất ngọt.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.