- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
tạo thành; cấu thành
中不文明、不礼貌、很凶的样子bù wénmíng、bù lǐmào、hěn xiōng de yàngzi
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
tạo thành; cấu thành
中不文明、不礼貌、很凶的样子bù wénmíng、bù lǐmào、hěn xiōng de yàngzi
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
tạo thành; cấu thành
tạo thành; cấu thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.