Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
xốp; mềm nhũn
Củ cải này hơi xốp.
// NGHĨA CHÍNHxốp; mềm nhũn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.