- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
bó chặt; chật chội; eo hẹp
Bộ quần áo này hơi chật.
túng quẫn (tức là thiếu tiền)
Gần đây anh ấy hơi túng thiếu.
bó chặt; chật chội; eo hẹp
Bộ quần áo này hơi chật.
túng quẫn (tức là thiếu tiền)
Gần đây anh ấy hơi túng thiếu.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
bó chặt; chật chội; eo hẹp
bó chặt; chật chội; eo hẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.