khí hóa; bốc hơi; (kỹ thuật) chế hòa khí
khí hóa; bốc hơi; (kỹ thuật) chế hòa khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khí hóa; bốc hơi; (kỹ thuật) chế hòa khí(kế thừa)
中绕在什么东西上面rào zài shénme dōngxi shàngmiàn
Sợi dây quấn quanh chân tôi rồi.
biến hóa khí (sự chuyển hóa âm dương khí trong y học cổ truyền)(kế thừa)
中围绕着某物转圈或包裹wéirào zhe mǒu wù zhuǎnquān huò bāokuò
Cô ấy dùng ruy băng quấn quanh món quà.
quấn; cuộn(kế thừa)
中绕成一圈;卷在一起rào chéng yī quān;juǎn zài yīqǐ
Sợi dây quấn chặt lấy chân tôi.
khí hóa; hóa hơi; (ngữ âm) vô thanh hóa phụ âm hữu thanh(kế thừa)
中绕在一起;不容易分开ràozài yīqǐ;búróngyì fēnkāi
Dây bị rối vào nhau rồi.
bao gồm; bao gồm cả(kế thừa)
中包含在内;涉及bāohán zài nèi; shèjí
Anh ấy bị rắc rối vướng vào.
làm phiền; bận tâm(kế thừa)
中使人烦恼;不断打扰shǐ rén fánnǎo; búduàn dǎrǎo
Anh ấy luôn làm phiền tôi.
chọc tức; làm phật lòng(kế thừa)
中使人不高兴;惹人烦恼shǐ rén bù gāoxìng;rě rén fánnǎo
Anh ấy cứ quấy rầy tôi mãi.
khí hóa; bốc hơi; (kỹ thuật) chế hòa khí(kế thừa)
中绕在什么东西上面rào zài shénme dōngxi shàngmiàn
Sợi dây quấn quanh chân tôi rồi.
biến hóa khí (sự chuyển hóa âm dương khí trong y học cổ truyền)(kế thừa)
中围绕着某物转圈或包裹wéirào zhe mǒu wù zhuǎnquān huò bāokuò
Cô ấy dùng ruy băng quấn quanh món quà.
quấn; cuộn(kế thừa)
中绕成一圈;卷在一起rào chéng yī quān;juǎn zài yīqǐ
Sợi dây quấn chặt lấy chân tôi.
khí hóa; hóa hơi; (ngữ âm) vô thanh hóa phụ âm hữu thanh(kế thừa)
中绕在一起;不容易分开ràozài yīqǐ;búróngyì fēnkāi
Dây bị rối vào nhau rồi.
bao gồm; bao gồm cả(kế thừa)
中包含在内;涉及bāohán zài nèi; shèjí
Anh ấy bị rắc rối vướng vào.
làm phiền; bận tâm(kế thừa)
中使人烦恼;不断打扰shǐ rén fánnǎo; búduàn dǎrǎo
Anh ấy luôn làm phiền tôi.
chọc tức; làm phật lòng(kế thừa)
中使人不高兴;惹人烦恼shǐ rén bù gāoxìng;rě rén fánnǎo
Anh ấy cứ quấy rầy tôi mãi.