một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
Anh ấy năm nay hai mươi tuổi.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
Thời đại này là một kỷ nguyên mới.
thứ bậc; luân thường
Xin hãy tuân thủ kỷ luật.
họ Cơ
họ Kỷ (cũng đọc là Kỵ)
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
Anh ấy năm nay hai mươi tuổi.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
Thời đại này là một kỷ nguyên mới.
thứ bậc; luân thường
Xin hãy tuân thủ kỷ luật.
họ Cơ
họ Kỷ (cũng đọc là Kỵ)
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
họ Cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tự kiềm chế; khắc kỷ
Anh ấy rất tuân thủ kỷ luật.
kinh nguyệt; thiên quý (khái niệm y học cổ truyền chỉ chất tinh khí thúc đẩy sinh sản)
Thế kỷ này có rất nhiều thay đổi.
ghi chép; lập sử
Anh ấy đã ghi lại câu chuyện này.
tự kiềm chế; khắc kỷ
Anh ấy rất tuân thủ kỷ luật.
kinh nguyệt; thiên quý (khái niệm y học cổ truyền chỉ chất tinh khí thúc đẩy sinh sản)
Thế kỷ này có rất nhiều thay đổi.
ghi chép; lập sử
Anh ấy đã ghi lại câu chuyện này.