- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
mảnh giấy; phiếu nhỏ; (lóng) cảnh sát
中一小片纸;一条纸yī xiǎo piàn zhǐ; yī tiáo zhǐ
Làm ơn cho tôi một mảnh giấy.
mảnh giấy; phiếu nhỏ; (lóng) cảnh sát
中一小片纸;一条纸yī xiǎo piàn zhǐ; yī tiáo zhǐ
Làm ơn cho tôi một mảnh giấy.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
mảnh giấy; phiếu nhỏ; (lóng) cảnh sát
mảnh giấy; phiếu nhỏ; (lóng) cảnh sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.