Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
khuyết cài nút; vòng khuyết
Cái khuy áo này bị hỏng rồi.
// NGHĨA CHÍNHkhuyết cài nút; vòng khuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.