- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
manh mối; đầu mối; đường dây (để điều tra)
中帮助寻找答案或解决问题的信息或证据bāngzhù xúnzhǎo dáàn huò jiějuéwèntí de xìnxī huò zhèngjù
Chúng tôi đã tìm thấy một vài manh mối.
manh mối; đầu mối; tuyến mạch (của câu chuyện)
中帮助找到答案或真相的信息或痕迹bāngzhù zhǎodào dáàn huò zhēnxiàng de xìnxī huò hénjī
Bạn có manh mối nào không?
manh mối; đầu mối; đường dây (để điều tra)
中帮助寻找答案或解决问题的信息或证据bāngzhù xúnzhǎo dáàn huò jiějuéwèntí de xìnxī huò zhèngjù
Chúng tôi đã tìm thấy một vài manh mối.
manh mối; đầu mối; tuyến mạch (của câu chuyện)
中帮助找到答案或真相的信息或痕迹bāngzhù zhǎodào dáàn huò zhēnxiàng de xìnxī huò hénjī
Bạn có manh mối nào không?
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
manh mối; đầu mối; đường dây (để điều tra)
manh mối; đầu mối; đường dây (để điều tra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
manh mối; đầu mối; sợi dây (dẫn dắt câu chuyện)
中故事或事情发展的连接点;帮助找到答案的重要信息gùshì huò shìqing fāzhǎn de liánjiē diǎn;bāngzhù zhǎodào dáàn de zhòngyào xìnxī
Mạch truyện này rất thú vị.
manh mối; đầu mối; sợi dây (dẫn dắt câu chuyện)
中故事或事情发展的连接点;帮助找到答案的重要信息gùshì huò shìqing fāzhǎn de liánjiē diǎn;bāngzhù zhǎodào dáàn de zhòngyào xìnxī
Mạch truyện này rất thú vị.