- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường (giao thông); tuyến đường; lộ trình; tuyến (xe buýt, tàu điện, v.v.)
中交通运输的道路或路线jiāotōng yùnshū de dàolù huò lùxiàn
Tuyến đường này rất dài.
đường dây; mạch điện; tuyến đường
中电或信号传输的通道;电线或通信线的路线diàn huò xìnhào chuánshū de tōngdào; diànxiàn huò tōngxìn xiàn de lùxiàn
Đường dây này rất dài.
đường (giao thông); tuyến đường; lộ trình; tuyến (xe buýt, tàu điện, v.v.)
中交通运输的道路或路线jiāotōng yùnshū de dàolù huò lùxiàn
Tuyến đường này rất dài.
đường dây; mạch điện; tuyến đường
中电或信号传输的通道;电线或通信线的路线diàn huò xìnhào chuánshū de tōngdào; diànxiàn huò tōngxìn xiàn de lùxiàn
Đường dây này rất dài.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường (giao thông); tuyến đường; lộ trình; tuyến (xe buýt, tàu điện, v.v.)
đường (giao thông); tuyến đường; lộ trình; tuyến (xe buýt, tàu điện, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.