- 了liễu(đứa trẻ sơ sinh (tượng hình, hình người cuộn tròn không có tay))
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
kết thúc; chấm dứt
Cuộc họp đã kết thúc.
kết thúc; chấm dứt
Cuộc họp đã kết thúc.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
kết thúc; chấm dứt
kết thúc; chấm dứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.