Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nhung; vải nhung
Cái áo này bằng nhung.
lông mịn; vải mềm
Cái áo này bằng len.
// NGHĨA CHÍNHnhung; vải nhung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.