- 糹mịch(sợi tơ)
- 堯nghiêu(cao vời vợi (vua Nghiêu))
Sợi tơ quấn quanh cao mãi như núi vua Nghiêu, gợi ý nghĩa vòng quanh.
vòng quanh; đi vòng; lách qua
vòng quanh; đi vòng; lách qua
中围着某物转动或经过wéizhe mǒuwù zhuǎndòng huò jīngguò
Chúng tôi đi vòng quanh hồ.
đi vòng quanh; bao quanh; đi vòng tránh
中走过某物周围;围在...四周zǒuguò mǒuwù zhōuwei; wéi zài... sìzhōu
quấn quanh; xoay vòng; đi vòng quanh; vòng vèo
Sợi tơ quấn quanh cao mãi như núi vua Nghiêu, gợi ý nghĩa vòng quanh.
vòng quanh; đi vòng; lách qua
中围着某物转动或经过wéizhe mǒuwù zhuǎndòng huò jīngguò
Chúng tôi đi vòng quanh hồ.
đi vòng quanh; bao quanh; đi vòng tránh
中走过某物周围;围在...四周zǒuguò mǒuwù zhōuwei; wéi zài... sìzhōu
quấn quanh; xoay vòng; đi vòng quanh; vòng vèo
中卷曲缠绕;环绕;转圈juǎnqū chánrào;huánrào;zhuǎnquān
Con đường này uốn quanh núi.
đi vòng; đi đường vòng
中不走直路,往另一个方向走búzǒu zhílù, wǎng lìng yī ge fāngxiàng zǒu
Chúng ta đi đường vòng đi.
đi vòng quanh; bao quanh; đi vòng tránh; quay quanh
中走过某个地方或物体的周围zǒuguò mǒugebèn dìfang huò wùtǐ de zhōuwéi
Chúng tôi đi vòng qua ngọn núi đó.
đi vòng; đi đường vòng; vòng quanh; quấn quanh
中走不直的路,改变方向前进zǒu bù zhí de lù, gǎibiàn fāngxiàng qiánjìn
xoắn ốc; xoáy tròn
中以圆形或螺旋形转动;环绕。yǐ yuánxíng huò luóxuánxíng zhuǎndòng; huánrào。
làm phiền; quấy rầy; khiến bối rối
中使人困惑或不安shǐ rén kùnhuò huò búānquán
Vấn đề này thật sự làm người ta bối rối.
làm rối; làm lộn xộn
中使人困惑;让人不明白shǐ rén kùnhuò; ràng rén bù míngbai
Vấn đề này làm tôi bối rối.
Sợi tơ quấn quanh cao mãi như núi vua Nghiêu, gợi ý nghĩa vòng quanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中卷曲缠绕;环绕;转圈juǎnqū chánrào;huánrào;zhuǎnquān
Con đường này uốn quanh núi.
đi vòng; đi đường vòng
中不走直路,往另一个方向走búzǒu zhílù, wǎng lìng yī ge fāngxiàng zǒu
Chúng ta đi đường vòng đi.
đi vòng quanh; bao quanh; đi vòng tránh; quay quanh
中走过某个地方或物体的周围zǒuguò mǒugebèn dìfang huò wùtǐ de zhōuwéi
Chúng tôi đi vòng qua ngọn núi đó.
đi vòng; đi đường vòng; vòng quanh; quấn quanh
中走不直的路,改变方向前进zǒu bù zhí de lù, gǎibiàn fāngxiàng qiánjìn
xoắn ốc; xoáy tròn
中以圆形或螺旋形转动;环绕。yǐ yuánxíng huò luóxuánxíng zhuǎndòng; huánrào。
làm phiền; quấy rầy; khiến bối rối
中使人困惑或不安shǐ rén kùnhuò huò búānquán
Vấn đề này thật sự làm người ta bối rối.
làm rối; làm lộn xộn
中使人困惑;让人不明白shǐ rén kùnhuò; ràng rén bù míngbai
Vấn đề này làm tôi bối rối.