khâu; may
dừng lại (trước khi hoàn thành); bỏ dở
khâu; may
dừng lại (trước khi hoàn thành); bỏ dở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khâu; may
Cô ấy đang vá quần áo.
hàng lỗi; hàng kém phẩm chất
Cô ấy đính hoa lên váy.
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
Nối những hạt nhỏ này lại với nhau.
trung gian; môi giới
Anh ấy xâu chuỗi ngọc trai thành vòng cổ.
kết giao; kết bạn; liên kết
ghép lại; dệt; may
Anh ấy thích ghép chữ.
biên soạn; soạn thảo
Anh ấy thích làm thơ.
trang trí; tu sửa; sửa chữa; tu dưỡng
Cô ấy thích dùng hoa để trang trí mũ của mình.
dừng lại (trước khi hoàn thành); bỏ dở(kế thừa)
Anh ấy đã bỏ học.
dừng lại; bỏ dở; thôi(kế thừa)
bỏ dở; đình chỉ; gián đoạn(kế thừa)
khâu; may
Cô ấy đang vá quần áo.
hàng lỗi; hàng kém phẩm chất
Cô ấy đính hoa lên váy.
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
Nối những hạt nhỏ này lại với nhau.
trung gian; môi giới
Anh ấy xâu chuỗi ngọc trai thành vòng cổ.
kết giao; kết bạn; liên kết
ghép lại; dệt; may
Anh ấy thích ghép chữ.
biên soạn; soạn thảo
Anh ấy thích làm thơ.
trang trí; tu sửa; sửa chữa; tu dưỡng
Cô ấy thích dùng hoa để trang trí mũ của mình.
dừng lại (trước khi hoàn thành); bỏ dở(kế thừa)
Anh ấy đã bỏ học.
dừng lại; bỏ dở; thôi(kế thừa)
bỏ dở; đình chỉ; gián đoạn(kế thừa)