tua rua; tua trang trí trên mũ miện
Trên mũ có một cái tua màu đỏ.
lỗ khí; khí khổng (lỗ thở trên lá cây)
Trên chiếc đèn lồng này có một cái tua màu đỏ.
dải; đai; vùng; mang theo; dẫn dắt
tua rua; tua trang trí trên mũ miện
Trên mũ có một cái tua màu đỏ.
lỗ khí; khí khổng (lỗ thở trên lá cây)
Trên chiếc đèn lồng này có một cái tua màu đỏ.
dải; đai; vùng; mang theo; dẫn dắt
tua rua; tua trang trí trên mũ miện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy đội một chiếc nơ màu đỏ trên đầu.
Cô ấy đội một chiếc nơ màu đỏ trên đầu.