quanh quẩn; cuốn lấy; vòng quanh
Dây leo quấn quanh thân cây.
may lái; khâu chéo
Cô ấy dùng chỉ để khâu quần áo.
quanh quẩn; cuốn lấy; vòng quanh
Dây leo quấn quanh thân cây.
may lái; khâu chéo
Cô ấy dùng chỉ để khâu quần áo.
quanh quẩn; cuốn lấy; vòng quanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.