ghen tị; thèm muốn; ngưỡng mộ
中希望自己也能拥有别人所有的东西或能力xīwàng zìjǐ yě néng yōngyǒu biérén suǒ yǒu de dōngxi huò nénglli
Tôi rất ngưỡng mộ bạn.
ngưỡng mộ; ghen tị (vì ao ước)
中喜欢别人有的东西或特点,希望自己也能有xǐhuān biérén yǒu de dōngxi huò tèdiǎn,xīwàng zìjǐ yě néng yǒu
Tôi ngưỡng mộ cuộc sống của bạn.
ghen tị; thèm muốn; ngưỡng mộ
中希望自己也能拥有别人所有的东西或能力xīwàng zìjǐ yě néng yōngyǒu biérén suǒ yǒu de dōngxi huò nénglli
Tôi rất ngưỡng mộ bạn.
ngưỡng mộ; ghen tị (vì ao ước)
中喜欢别人有的东西或特点,希望自己也能有xǐhuān biérén yǒu de dōngxi huò tèdiǎn,xīwàng zìjǐ yě néng yǒu
Tôi ngưỡng mộ cuộc sống của bạn.
ghen tị; thèm muốn; ngưỡng mộ
ghen tị; thèm muốn; ngưỡng mộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.