- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
lão già; đồ già khốn kiếp
Đồ lão già nhà anh!
đồ lão già (khinh); lão già đáng khinh
Đồ lão già này!
lão già; đồ già khốn kiếp
Đồ lão già nhà anh!
đồ lão già (khinh); lão già đáng khinh
Đồ lão già này!
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
lão già; đồ già khốn kiếp
lão già; đồ già khốn kiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.