- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
chân dung (tranh, ảnh,...)
中人物的绘画或照片作品rénwù de huìhuà huò zhàopiàn zuòpǐn
Đây là một bức chân dung.
chân dung; hình ảnh (của một người)
中人物的图画或照片rénwù de túhuà huò zhàopiàn
chân dung; hình ảnh; bức họa chân dung
chân dung (tranh, ảnh,...)
中人物的绘画或照片作品rénwù de huìhuà huò zhàopiàn zuòpǐn
Đây là một bức chân dung.
chân dung; hình ảnh (của một người)
中人物的图画或照片rénwù de túhuà huò zhàopiàn
chân dung; hình ảnh; bức họa chân dung
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
chân dung (tranh, ảnh,...)
chân dung (tranh, ảnh,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã vẽ một bức chân dung.
Anh ấy đã vẽ một bức chân dung.