bụng; dạ dày
dạ dày (đồ lòng); bao tử
Bụng tôi hơi khó chịu.
Tôi thích ăn lòng bò.
// NGHĨA CHÍNHbụng; dạ dày
// NGHĨA CHÍNHdạ dày (đồ lòng); bao tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.