- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
ba lô; túi đeo lưng
Anh ấy đang đeo một cái ba lô lớn.
ba lô; túi đeo lưng
ba lô; túi đeo lưng
ba lô; túi đeo lưng
Anh ấy đang đeo một cái ba lô lớn.
ba lô; túi đeo lưng
ba lô; túi đeo lưng
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
ba lô; túi đeo lưng
ba lô; túi đeo lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.