keo; chất dính; cao su
keo; chất dính; cao su
Làm ơn đưa keo cho tôi.
keo; hồ dán; chất keo
Loại keo này rất dính.
keo; cao su; nhựa dính
Loại keo này rất dính.
keo; dán; chất keo
Xin hãy dán những tờ giấy này lại.
keo; chất dính; cao su
Làm ơn đưa keo cho tôi.
keo; hồ dán; chất keo
Loại keo này rất dính.
keo; cao su; nhựa dính
Loại keo này rất dính.
keo; dán; chất keo
Xin hãy dán những tờ giấy này lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.