- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
tách rời; mất liên kết; rời rạc
Kế hoạch này đã bị rời rạc.
tách rời; mất liên kết; rời rạc
Kế hoạch này đã bị rời rạc.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
tách rời; mất liên kết; rời rạc
tách rời; mất liên kết; rời rạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.