- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
múa thoát y; striptease
中一种舞蹈表演,跳舞者逐渐脱掉衣服yī zhǒng wǔdǎo biǎoyǎn, tiàowǔ zhě zhújiàn tuōdiào yīfu
Anh ấy thích xem múa thoát y.
múa thoát y; striptease
中一种舞蹈表演,跳舞者逐渐脱掉衣服yī zhǒng wǔdǎo biǎoyǎn, tiàowǔ zhě zhújiàn tuōdiào yīfu
Anh ấy thích xem múa thoát y.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
múa thoát y; striptease
múa thoát y; striptease
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.