mục nát; thối nát; mục ruỗng
Miếng gỗ này đã mục nát rồi.
mục nát; thối rữa; (bóng) lỗi thời, suy đồi
Cái cây này đã mục nát rồi.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
mục nát; thối nát; mục ruỗng
Miếng gỗ này đã mục nát rồi.
mục nát; thối rữa; (bóng) lỗi thời, suy đồi
Cái cây này đã mục nát rồi.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
mục nát; thối nát; mục ruỗng
mục nát; thối nát; mục ruỗng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xã hội này quá mục nát rồi.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
Xã hội này quá mục nát rồi.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại