kem; thuốc mỡ; cao (dạng sệt)
Loại thuốc mỡ này rất hiệu quả.
thuốc mỡ; cao (dán); chất béo
thuốc cao; kem; mỡ
bôi mỡ; tra dầu mỡ
kem; thuốc mỡ; cao (dạng sệt)
Loại thuốc mỡ này rất hiệu quả.
thuốc mỡ; cao (dán); chất béo
thuốc cao; kem; mỡ
bôi mỡ; tra dầu mỡ
Anh ấy đã bôi dầu cho máy.
bôi; thoa (dầu mỡ lên)
thoa (kem, thuốc mỡ)
Xin hãy bôi thuốc mỡ lên vết thương.
kem; thuốc mỡ; cao (dạng sệt)
bôi mỡ; tra dầu mỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhúng bút vào mực
Anh ấy dùng bút lông chấm mực.
bôi mỡ; tra dầu mỡ
Anh ấy đã bôi dầu cho máy.
bôi; thoa (dầu mỡ lên)
thoa (kem, thuốc mỡ)
Xin hãy bôi thuốc mỡ lên vết thương.
nhúng bút vào mực
Anh ấy dùng bút lông chấm mực.