- 咅phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))
- 阝ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
mông; mông đít
中身体坐下时接触椅子的部分,位于腰下面shēntǐ zuòxià shí jiēchù yǐzi de bùfen, wèiyú yāo xiàmiàn
Mông của cô ấy rất đẹp.
mông; đít (khẩu)
中身体后面下方的部分,坐的地方shēntǐ hòumiàn xiàxiāng de bùfen, zuò de dìfang
mông; mông đít
中身体坐下时接触椅子的部分,位于腰下面shēntǐ zuòxià shí jiēchù yǐzi de bùfen, wèiyú yāo xiàmiàn
Mông của cô ấy rất đẹp.
mông; đít (khẩu)
中身体后面下方的部分,坐的地方shēntǐ hòumiàn xiàxiāng de bùfen, zuò de dìfang
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
mông; mông đít
mông; mông đít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.