- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự nhiên; thoải mái; thong thả
Anh ấy làm việc rất tự nhiên.
tự nhiên; thoải mái; tự do
tự nhiên; thoải mái; thuần thục
Anh ấy làm việc rất suôn sẻ.
tự nhiên; thoải mái; thong thả
Anh ấy làm việc rất tự nhiên.
tự nhiên; thoải mái; tự do
tự nhiên; thoải mái; thuần thục
Anh ấy làm việc rất suôn sẻ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tự nhiên; thoải mái; thong thả
tự nhiên; thoải mái; thong thả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tự nhiên; thoải mái; dễ dàng
tự nhiên; thoải mái; tự do
Anh ấy làm việc rất tự do.
tự nhiên; thoải mái; dễ dàng
tự nhiên; thoải mái; tự do
Anh ấy làm việc rất tự do.