- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó chịu; không khỏe
中身体或精神感到难受、不舒服shēntǐ huò jīngshén gǎndào nánshòu、bù shūfu
Anh ấy không khỏe.
khó chịu; bất khỏe; không khỏe
中身体不舒服;感到不自在shēntǐ bù shūfu;gǎndào bù zìzài
không vui; khó chịu; bực bội
khó chịu; không khỏe
中身体或精神感到难受、不舒服shēntǐ huò jīngshén gǎndào nánshòu、bù shūfu
Anh ấy không khỏe.
khó chịu; bất khỏe; không khỏe
中身体不舒服;感到不自在shēntǐ bù shūfu;gǎndào bù zìzài
không vui; khó chịu; bực bội
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó chịu; không khỏe
khó chịu; không khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hôm nay anh ấy cảm thấy không khỏe.
Hôm nay anh ấy cảm thấy không khỏe.