- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành tinh; hành tinh (thiên thể)
中绕太阳转动的大的天体rào tàiyáng zhuǎndòng de dà de tiāntǐ
Trái đất là một hành tinh.
hành tinh
中围绕太阳运行的天体wéi rào tài yáng yùn xíng de tiān tǐ
hành tinh; hành tinh (thiên thể)
中绕太阳转动的大的天体rào tàiyáng zhuǎndòng de dà de tiāntǐ
Trái đất là một hành tinh.
hành tinh
中围绕太阳运行的天体wéi rào tài yáng yùn xíng de tiān tǐ
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành tinh; hành tinh (thiên thể)
hành tinh; hành tinh (thiên thể)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.