- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
di chuyển; chạy (xe)
中车辆在道路上运动;汽车、火车等沿着路线移动chēliàng zài dàolù shang yùndòng; qìchē、huǒchē děng yánzhe lùxiàn yídòng
Chiếc xe này chạy rất chậm.
di chuyển; chạy (xe)
中车辆在道路上运动;汽车、火车等沿着路线移动chēliàng zài dàolù shang yùndòng; qìchē、huǒchē děng yánzhe lùxiàn yídòng
Chiếc xe này chạy rất chậm.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
di chuyển; chạy (xe)
di chuyển; chạy (xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.