- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
chết đi được; kinh khủng; (khẩu) chết thôi
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
Hôm nay tôi làm việc mệt chết đi được.
cực kỳ; hết mức; vô cùng
中非常;极其fēicháng、jíqī
Hôm nay tôi mệt chết đi được.
chết đi được; kinh khủng; (khẩu) chết thôi
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
Hôm nay tôi làm việc mệt chết đi được.
cực kỳ; hết mức; vô cùng
中非常;极其fēicháng、jíqī
Hôm nay tôi mệt chết đi được.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết đi được; kinh khủng; (khẩu) chết thôi
chết đi được; kinh khủng; (khẩu) chết thôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.