- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
đòi tiền; yêu cầu thanh toán
中向别人索要金钱xiàng biérén suǒyào jīnqián
Anh ấy luôn đòi tiền.
xông lên tấn công; xung sát
中冲向敌人进行攻击chōng xiàng díren jìnxíng gōngjī
Họ có đòi tiền không?
đòi tiền; yêu cầu thanh toán
中向别人索要金钱xiàng biérén suǒyào jīnqián
Anh ấy luôn đòi tiền.
xông lên tấn công; xung sát
中冲向敌人进行攻击chōng xiàng díren jìnxíng gōngjī
Họ có đòi tiền không?
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
đòi tiền; yêu cầu thanh toán
đòi tiền; yêu cầu thanh toán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.