- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
to see
中用眼睛看到;遇见yòng yǎnjing kàndào; yùjiàn
Tôi rất vui được gặp bạn.
Cô ấy gặp một người bạn cũ ở siêu thị.
Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.
to see
中用眼睛看到;遇见yòng yǎnjing kàndào; yùjiàn
Tôi rất vui được gặp bạn.
Cô ấy gặp một người bạn cũ ở siêu thị.
Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
to see
to see
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.