- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
ý kiến; quan điểm
Tôi có ý kiến khác về việc này.
quan điểm; kiến giải; cách nhìn nhận
Anh ấy có kiến giải riêng về việc này.
thấy; gặp; xem
ý kiến; quan điểm
Tôi có ý kiến khác về việc này.
quan điểm; kiến giải; cách nhìn nhận
Anh ấy có kiến giải riêng về việc này.
thấy; gặp; xem
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
ý kiến; quan điểm
ý kiến; quan điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có quan điểm riêng về việc này.
Anh ấy có quan điểm riêng về việc này.